Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 黑管 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 黑管:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 黑管 trong tiếng Trung hiện đại:

[hēiguǎn] kèn cla-ri-nét。单簧管。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑

hắc:hắc búa; hăng hắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 管

quyển:thổi quyển (thổi sáo)
quản:quản bút
quẩn:quẩn chân
黑管 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 黑管 Tìm thêm nội dung cho: 黑管