Từ: 黑话 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 黑话:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 黑话 trong tiếng Trung hiện đại:

[hēihuà] 1. tiếng lóng; từ lóng; nói lóng; tiếng dùng trong bang hội。帮会、流氓、盗匪等所使用的暗话。
2. tiếng lóng。指反动而隐晦的话。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑

hắc:hắc búa; hăng hắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 话

thoại:thần thoại
黑话 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 黑话 Tìm thêm nội dung cho: 黑话