Từ: 黝黑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 黝黑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 黝黑 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǒuhēi] đen; đen thui。黑;黑暗1.。
胳膊晒得黝黑。
cánh tay phơi nắng sạm đen.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黝

u:u hắc (đen tối)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑

hắc:hắc búa; hăng hắc
黝黑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 黝黑 Tìm thêm nội dung cho: 黝黑