Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 鼎力 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǐnglì] to lớn; sức mạnh; đắc lực (lời nói kính trọng)。敬辞,大力(表示请托或感谢时用)。
多蒙鼎力协助,无任感谢!
được sự hợp tác đắc lực của quý vị, chúng tôi vô cùng biết ơn!
多蒙鼎力协助,无任感谢!
được sự hợp tác đắc lực của quý vị, chúng tôi vô cùng biết ơn!
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼎
| đềnh | 鼎: | lềnh đềnh |
| đểnh | 鼎: | đểnh đoảng |
| đễnh | 鼎: | lơ đễnh |
| đỉnh | 鼎: | tam túc đỉnh (vạc lớn có chân thời xưa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 力
| lực | 力: | lực điền |
| sức | 力: | sức lực |
| sực | 力: | sực nhớ |
| sựt | 力: | nhai sựt sựt |

Tìm hình ảnh cho: 鼎力 Tìm thêm nội dung cho: 鼎力
