Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 鼎盛 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǐngshèng] đang thịnh; hưng thịnh; cường thịnh; đang lên。正当兴盛或强壮。
鼎盛时期
thời kỳ hưng thịnh
春秋鼎盛(正当壮年)。
đang thời thanh niên
鼎盛时期
thời kỳ hưng thịnh
春秋鼎盛(正当壮年)。
đang thời thanh niên
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼎
| đềnh | 鼎: | lềnh đềnh |
| đểnh | 鼎: | đểnh đoảng |
| đễnh | 鼎: | lơ đễnh |
| đỉnh | 鼎: | tam túc đỉnh (vạc lớn có chân thời xưa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盛
| thình | 盛: | thình lình |
| thạnh | 盛: | thạnh (đựng, chứa) |
| thịnh | 盛: | cường thịnh; phồn thịnh |

Tìm hình ảnh cho: 鼎盛 Tìm thêm nội dung cho: 鼎盛
