Từ: 齿条 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 齿条:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 齿

Nghĩa của 齿条 trong tiếng Trung hiện đại:

[chítiáo] thanh răng。带齿的棒条,用于与齿轮、锥齿轮或蜗轮相啮合。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 齿

xỉ齿:xỉa xói, xỉ luân (nhạo); xấp xỉ
xỉa齿:xỉa răng; xỉa xói; xỉa tiền

Nghĩa chữ nôm của chữ: 条

điều:biết điều; điều khoản; điều kiện; điều tiếng
齿条 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 齿条 Tìm thêm nội dung cho: 齿条