Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 约集 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuējí] mời họp mặt。请人到一起;邀集。
约集有关人员开个会。
mời họp mặt những nhân viên có liên quan.
约集有关人员开个会。
mời họp mặt những nhân viên có liên quan.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 约
| yêu | 约: | yêu yêu đa trọng (cân xem nặng bao nhiêu) |
| ước | 约: | ước ao, ước mong |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 集
| dập | 集: | |
| tập | 集: | tụ tập; tập sách, thi tập |
| tắp | 集: | thẳng tắp |
| tợp | 集: | tợp rượu |

Tìm hình ảnh cho: 约集 Tìm thêm nội dung cho: 约集
