Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 齿腔 trong tiếng Trung hiện đại:
[chǐqiāng] lỗ chân răng; khoang răng; ổ răng (khoang chứa tuỷ răng)。牙齿当中的空腔,充满齿髓。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 齿
| xỉ | 齿: | xỉa xói, xỉ luân (nhạo); xấp xỉ |
| xỉa | 齿: | xỉa răng; xỉa xói; xỉa tiền |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腔
| khang | 腔: | khang (xem Xoang) |
| xang | 腔: | xênh xang (oai vệ); xốn xang |
| xoang | 腔: | khẩu xoang (lỗ miệng), liễu xoang (hát) |
| xăng | 腔: | lăng xăng |

Tìm hình ảnh cho: 齿腔 Tìm thêm nội dung cho: 齿腔
