Từ: 齿腔 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 齿腔:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 齿

Nghĩa của 齿腔 trong tiếng Trung hiện đại:

[chǐqiāng] lỗ chân răng; khoang răng; ổ răng (khoang chứa tuỷ răng)。牙齿当中的空腔,充满齿髓。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 齿

xỉ齿:xỉa xói, xỉ luân (nhạo); xấp xỉ
xỉa齿:xỉa răng; xỉa xói; xỉa tiền

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腔

khang:khang (xem Xoang)
xang:xênh xang (oai vệ); xốn xang
xoang:khẩu xoang (lỗ miệng), liễu xoang (hát)
xăng:lăng xăng
齿腔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 齿腔 Tìm thêm nội dung cho: 齿腔