Chữ 轢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 轢, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 轢:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 轢

[]

U+F98D, tổng 22 nét, bộ Xa 车 [車]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 轢


Chữ gần giống với 轢:

, , , , ,

Chữ gần giống 轢

Tự hình:

Tự hình chữ 轢 Tự hình chữ 轢 Tự hình chữ 轢 Tự hình chữ 轢

轢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 轢 Tìm thêm nội dung cho: 轢