Chữ 𠁚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠁚, chiết tự chữ CÚI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠁚:

𠁚

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠁚

𠁚

Chiết tự chữ 𠁚

[]

U+02005A, tổng 16 nét, bộ Nhất 一
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠁚

Nghĩa Trung Việt của từ 𠁚


cúi, như "cúi đầu, cắm cúi, luồn cúi" (vhn)

Chữ gần giống với 𠁚:

𠁙, 𠁚, 𠁝,

Chữ gần giống 𠁚

Tự hình:

Tự hình chữ 𠁚 Tự hình chữ 𠁚 Tự hình chữ 𠁚 Tự hình chữ 𠁚

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠁚

cúi𠁚:cúi đầu, cắm cúi, luồn cúi
𠁚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠁚 Tìm thêm nội dung cho: 𠁚