Chữ 𢤣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢤣, chiết tự chữ TẼN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢤣:

𢤣

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢤣

𢤣

Chiết tự chữ 𢤣

[]

U+022923, tổng 18 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢤣

Nghĩa Trung Việt của từ 𢤣


tẽn, như "tẽn tò (xấu hổ)" (vhn)

Chữ gần giống với 𢤣:

, , , , , , 𢤛, 𢤜, 𢤝, 𢤞, 𢤟, 𢤠, 𢤡, 𢤢, 𢤣,

Chữ gần giống 𢤣

Tự hình:

Tự hình chữ 𢤣 Tự hình chữ 𢤣 Tự hình chữ 𢤣 Tự hình chữ 𢤣

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢤣

tẽn𢤣:tẽn tò (xấu hổ)
𢤣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢤣 Tìm thêm nội dung cho: 𢤣