Chữ 𢤜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢤜, chiết tự chữ CHẠNH, TRẠNH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢤜:

𢤜

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢤜

𢤜

Chiết tự chữ 𢤜

[]

U+02291C, tổng 18 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢤜

Nghĩa Trung Việt của từ 𢤜



chạnh, như "chạnh lòng" (vhn)
trạnh, như "trạnh lòng" (gdhn)

Chữ gần giống với 𢤜:

, , , , , , 𢤛, 𢤜, 𢤝, 𢤞, 𢤟, 𢤠, 𢤡, 𢤢, 𢤣,

Dị thể chữ 𢤜

𫺫,

Chữ gần giống 𢤜

Tự hình:

Tự hình chữ 𢤜 Tự hình chữ 𢤜 Tự hình chữ 𢤜 Tự hình chữ 𢤜

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢤜

chạnh𢤜:chạnh lòng
trạnh𢤜:trạnh lòng
𢤜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢤜 Tìm thêm nội dung cho: 𢤜