Chữ 懮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 懮, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 懮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 懮

1. 懮 cấu thành từ 2 chữ: 心, 憂
  • tim, tâm, tấm
  • âu, ưu
  • 2. 懮 cấu thành từ 2 chữ: 忄, 憂
  • tâm
  • âu, ưu
  • []

    U+61EE, tổng 18 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: you3;
    Việt bính: jau1 jau2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 懮


    Chữ gần giống với 懮:

    , , , , , , 𢤛, 𢤜, 𢤝, 𢤞, 𢤟, 𢤠, 𢤡, 𢤢, 𢤣,

    Chữ gần giống 懮

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 懮 Tự hình chữ 懮 Tự hình chữ 懮 Tự hình chữ 懮

    Gới ý 15 câu đối có chữ 懮:

    Cần lao thủ túc hoạn ưu thiểu,Ân ái phu thê hoan lạc đa

    Lao động chân tay, lo lắng ít,Ái ân chồng vợ, sướng vui nhiều

    懮 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 懮 Tìm thêm nội dung cho: 懮