Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𧣧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧣧, chiết tự chữ DIA, DÌA, RÌA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𧣧:

𧣧

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𧣧

𧣧

Chiết tự chữ 𧣧

[]

U+0278E7, tổng 13 nét, bộ Giác 角
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𧣧

Nghĩa Trung Việt của từ 𧣧



dia, như "bên dia (một bên)" (vhn)
dìa, như "ra dìa" (gdhn)
rìa, như "bên rìa, chầu rìa" (gdhn)

Chữ gần giống với 𧣧:

, , , , , , , , , , 𧣧,

Chữ gần giống 𧣧

Tự hình:

Tự hình chữ 𧣧 Tự hình chữ 𧣧 Tự hình chữ 𧣧 Tự hình chữ 𧣧

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𧣧

dia𧣧:bên dia (một bên)
dìa𧣧:ra dìa
rìa𧣧:bên rìa, chầu rìa
𧣧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𧣧 Tìm thêm nội dung cho: 𧣧