Dịch Cấn sang tiếng Trung hiện đại:
硌 《触着凸起的东西觉得不舒服或受到损伤。》cấn răng硌牙。
cấn chân
硌脚。
渣滓 《物品提出精华后剩下的东西。》
扣除 《从总额中减去。》
切短。

Tìm hình ảnh cho: Cấn Tìm thêm nội dung cho: Cấn
tra từ điển trung việt, từ điển việt trung và từ điển hán việt

Tìm hình ảnh cho: Cấn Tìm thêm nội dung cho: Cấn