Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 考妣 trong tiếng Trung hiện đại:
[kǎobǐ] 书
mất cha mất mẹ; qua đời (ba mẹ); mẹ chết; cha chết; người mẹ quá cố; người cha đã mất。 (死去的)父亲和母亲。
如丧考妣。
như mất cha mất mẹ.
mất cha mất mẹ; qua đời (ba mẹ); mẹ chết; cha chết; người mẹ quá cố; người cha đã mất。 (死去的)父亲和母亲。
如丧考妣。
như mất cha mất mẹ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 考
| khảo | 考: | chủ khảo; khảo cổ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 妣
| tỉ | 妣: | tiên tỉ |

Tìm hình ảnh cho: 考妣 Tìm thêm nội dung cho: 考妣
