Cao su chống va đập cửa

Từ: Tỷ có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ Tỷ:

Đây là các chữ cấu thành từ này: Tỷ

Dịch Tỷ sang tiếng Trung hiện đại:

《帝王的印。》十亿。《数目, 十万万。》
譬。《比喻; 比方。》
thí dụ.
譬喻。
Tỷ tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: Tỷ Tìm thêm nội dung cho: Tỷ