Cao su chống va đập cửa
Dịch Tỷ sang tiếng Trung hiện đại:
玺 《帝王的印。》十亿。《数目, 十万万。》譬。《比喻; 比方。》
thí dụ.
譬喻。

Tìm hình ảnh cho: Tỷ Tìm thêm nội dung cho: Tỷ
tra từ điển trung việt, từ điển việt trung và từ điển hán việt

Tìm hình ảnh cho: Tỷ Tìm thêm nội dung cho: Tỷ