Cao su chống va đập cửa

Từ: U字领 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ U字领:

Đây là các chữ cấu thành từ này: U

Nghĩa của U字领 trong tiếng Trung hiện đại:

U zì lǐng cổ chữ u

Nghĩa chữ nôm của chữ: 字

chữ:chữ viết, chữ nghĩa
tợ:tợ (tựa như)
tự:văn tự

Nghĩa chữ nôm của chữ: 领

lãnh:lãnh đạo; lãnh xướng; lãnh đủ
lĩnh:nhận lĩnh
U字领 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: U字领 Tìm thêm nội dung cho: U字领