Chữ 𢲾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢲾, chiết tự chữ NGHÉ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢲾:

𢲾

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢲾

𢲾

Chiết tự chữ 𢲾

[]

U+022CBE, tổng 14 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: bi4;
Việt bính: ;

𢲾

Nghĩa Trung Việt của từ 𢲾


nghé, như "ngấp nghé" (gdhn)

Chữ gần giống với 𢲾:

, , , , , , , , , , , , , , , , 㨿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢲵, 𢲷, 𢲸, 𢲼, 𢲽, 𢲾, 𢳂, 𢳆, 𢳙, 𢳜, 𢳝, 𢳞, 𢳟, 𢳠, 𢳥, 𢳯, 𢳳, 𢳶, 𢴇, 𢴈, 𢴉, 𢴊, 𢴋, 𢴌, 𢴍, 𢴎, 𢴏, 𢴐, 𢴑, 𢴒, 𢴓, 𢴔, 𢴖, 𢴗, 𢴘, 𢴙, 𢴚, 𢴛, 𢴜, 𢴝, 𢴞,

Dị thể chữ 𢲾

𫼫,

Chữ gần giống 𢲾

Tự hình:

Tự hình chữ 𢲾 Tự hình chữ 𢲾 Tự hình chữ 𢲾 Tự hình chữ 𢲾

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢲾

nghé𢲾:ngấp nghé
𢲾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢲾 Tìm thêm nội dung cho: 𢲾