Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa cọp trong tiếng Việt:
["- d. x. hổ1."]Dịch cọp sang tiếng Trung hiện đại:
强梁; 蹭 《就着某种机会不出代价而跟着得到好处; 揩油。》coi cọp (xem xiếc không trả tiền)看蹭戏。
虎; 老虎 《哺乳动物, 毛黄色, 有黑色的斑纹。听觉和嗅觉都很敏锐, 性凶猛, 力气大, 夜里出来捕食鸟兽, 有时伤害人。》
於菟 《古代楚人称虎。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: cọp
| cọp | 𤜯: | con cọp; dữ như cọp |
| cọp | 𤝰: | con cọp; dữ như cọp |
| cọp | 𧲫: | con cọp; dữ như cọp |
| cọp | 𧳇: | con cọp; dữ như cọp |

Tìm hình ảnh cho: cọp Tìm thêm nội dung cho: cọp
