Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Dịch camera sang tiếng Trung hiện đại:
摄像头
Tìm hình ảnh cho: camera Tìm thêm nội dung cho: camera
tra từ điển trung việt, từ điển việt trung và từ điển hán việt

Tìm hình ảnh cho: camera Tìm thêm nội dung cho: camera