Từ: camera có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ camera:

Đây là các chữ cấu thành từ này: camera

Dịch camera sang tiếng Trung hiện đại:

摄像头
camera tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: camera Tìm thêm nội dung cho: camera