Từ: chũm có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ chũm:

Đây là các chữ cấu thành từ này: chũm

Dịch chũm sang tiếng Trung hiện đại:

槟榔尖。
壶盖形。

Nghĩa chữ nôm của chữ: chũm

chũm:chũm cau, chũm nón; chũm choẹ
chũm:chũm cau, chũm nón; chũm choẹ
chũm𨫇:chũm cau, chũm nón; chũm choẹ
chũm:chũm cau, chũm nón; chũm choẹ
chũm tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: chũm Tìm thêm nội dung cho: chũm