Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 反客为主 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 反客为主:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 反客为主 trong tiếng Trung hiện đại:

[fǎnkèwéizhǔ] đảo khách thành chủ; bị động trở thành chủ động。客人反过来成为主人,多用来比喻变被动为主动。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 反

phản:làm phản

Nghĩa chữ nôm của chữ: 客

khách:tiếp khách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 为

vi:vi sinh (kiếm ăn), vi nhị (chia đôi)
vị:vị (vì, nâng đỡ, xua tới)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 主

chúa:vua chúa, chúa công, chúa tể
chủ:chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút
反客为主 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 反客为主 Tìm thêm nội dung cho: 反客为主