Từ: 反客为主 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 反客为主:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 反 • 客 • 为 • 主

Nghĩa của 反客为主 trong tiếng Trung hiện đại:

[fǎnkèwéizhǔ] đảo khách thành chủ; bị động trở thành chủ động。客人反过来成为主人,多用来比喻变被动为主动。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 反

phản反:làm phản

Nghĩa chữ nôm của chữ: 客

khách客:tiếp khách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 为

vi为:vi sinh (kiếm ăn), vi nhị (chia đôi)
vị为:vị (vì, nâng đỡ, xua tới)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 主

chúa主:vua chúa, chúa công, chúa tể
chủ主:chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút
反客为主 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 反客为主 Tìm thêm nội dung cho: 反客为主