Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 遗闻 trong tiếng Trung hiện đại:
[yíwén] tin tức còn để lại。遗留下来的传闻。
遗闻轶事
tin tức còn để lại rất ít người biết đến
遗闻轶事
tin tức còn để lại rất ít người biết đến
Nghĩa chữ nôm của chữ: 遗
| di | 遗: | di thất (đánh mất), di vong (quên) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 闻
| văn | 闻: | kiến vãn, văn nhân, uế văn; văn (hít, ngửi) |

Tìm hình ảnh cho: 遗闻 Tìm thêm nội dung cho: 遗闻
