Từ: choòng có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ choòng:

Đây là các chữ cấu thành từ này: choòng

Dịch choòng sang tiếng Trung hiện đại:

钎子; 钢钎; 太平凿。
choòng tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: choòng Tìm thêm nội dung cho: choòng