Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
bạo trúc
Pháo tre, pháo. § Ngày xưa dùng lửa đốt tre cho nổ lớn, để khu trừ ma quỷ; ngày nay dùng thuốc nổ, trong các cuộc hội hè khánh hỉ. § Cũng viết
bạo can
爆竿 hoặc
bạo trượng
爆仗.
Nghĩa của 爆竹 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàozhú] pháo; pháo ném; mồi nổ。用纸把火药卷起来,两头堵死,点着引火线后能爆裂发声的东西,多用于喜庆事。也叫炮仗或爆仗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 爆
| bạo | 爆: | bạo trúc (pháo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 竹
| trúc | 竹: | trúc (bộ gốc: cây trúc) |

Tìm hình ảnh cho: 爆竹 Tìm thêm nội dung cho: 爆竹
