Chữ 蔇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蔇, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蔇:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 蔇

1. 蔇 cấu thành từ 2 chữ: 草, 既
  • tháu, thảo, xáo
  • dĩ, kí
  • 2. 蔇 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 既
  • tháu, thảo
  • dĩ, kí
  • 3. 蔇 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 既
  • thảo
  • dĩ, kí
  • []

    U+8507, tổng 12 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ji4;
    Việt bính: gei3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 蔇


    Chữ gần giống với 蔇:

    , ,

    Chữ gần giống 蔇

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蔇 Tự hình chữ 蔇 Tự hình chữ 蔇 Tự hình chữ 蔇

    蔇 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蔇 Tìm thêm nội dung cho: 蔇