Từ: 雀跃 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 雀跃:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 雀跃 trong tiếng Trung hiện đại:

[quèyuè] nhảy nhót; tung tăng (vui mừng nhảy nhót như chim sẻ)。高兴得像雀儿一样的跳跃。
欢欣雀跃。
hân hoan nhảy nhót.
雀跃欢呼。
nhảy nhót reo mừng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 雀

tước:ma tước (chim sẻ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 跃

dược:dược thược mã bối (nhảy lên)
雀跃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 雀跃 Tìm thêm nội dung cho: 雀跃