Chữ 蒖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蒖, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蒖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 蒖

1. 蒖 cấu thành từ 2 chữ: 草, 真
  • tháu, thảo, xáo
  • chan, chang, chân, sân
  • 2. 蒖 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 真
  • tháu, thảo
  • chan, chang, chân, sân
  • 3. 蒖 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 真
  • thảo
  • chan, chang, chân, sân
  • []

    U+8496, tổng 13 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhen1;
    Việt bính: zan1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 蒖


    Chữ gần giống với 蒖:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 蒖

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蒖 Tự hình chữ 蒖 Tự hình chữ 蒖 Tự hình chữ 蒖

    蒖 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蒖 Tìm thêm nội dung cho: 蒖