Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: chạy ngang có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ chạy ngang:

Đây là các chữ cấu thành từ này: chạyngang

Dịch chạy ngang sang tiếng Trung hiện đại:

横贯; 横穿 《横着通过去。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: chạy

chạy:chạy giặc; chạy chọt; chạy chữa
chạy𧼋:chạy giặc; chạy chọt; chạy chữa
chạy𧼌:chạy giặc; chạy chọt; chạy chữa
chạy𬦳:chạy giặc; chạy chọt; chạy chữa

Nghĩa chữ nôm của chữ: ngang

ngang:ngang nhiên
ngang:ngang ngạnh
chạy ngang tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: chạy ngang Tìm thêm nội dung cho: chạy ngang