Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 干打垒 trong tiếng Trung hiện đại:
[gāndǎléi] 1. đắp tường đất; nhồi tường đất。一种简易的筑墙方法,在两块固定的木板中间填入黏土夯实。
2. nhà đắp bằng đất; nhà tường đất。用干打垒方法筑墙所盖的房。
2. nhà đắp bằng đất; nhà tường đất。用干打垒方法筑墙所盖的房。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 干
| can | 干: | can ngăn |
| càn | 干: | làm càn, càn quét |
| cán | 干: | cán bộ; cốt cán; công cán; mẫn cán |
| cơn | 干: | cơn gió, cơn bão |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 垒
| luỹ | 垒: | dinh luỹ; bờ luỹ |

Tìm hình ảnh cho: 干打垒 Tìm thêm nội dung cho: 干打垒
