Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 干禄 trong tiếng Trung hiện đại:
[gānlù] Hán Việt: CAN LỘC
Can Lộc (thuộc tỉnh Hà Tĩnh)。 越南地名。属于河静省份。
Can Lộc (thuộc tỉnh Hà Tĩnh)。 越南地名。属于河静省份。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 干
| can | 干: | can ngăn |
| càn | 干: | làm càn, càn quét |
| cán | 干: | cán bộ; cốt cán; công cán; mẫn cán |
| cơn | 干: | cơn gió, cơn bão |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 禄
| lộc | 禄: | hưởng lộc; phúc lộc |

Tìm hình ảnh cho: 干禄 Tìm thêm nội dung cho: 干禄
