Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: chếch mếch có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ chếch mếch:
Dịch chếch mếch sang tiếng Trung hiện đại:
xem chếch mácNghĩa chữ nôm của chữ: chếch
| chếch | 𣉲: | chênh chếch |
| chếch | 職: | |
| chếch | 隻: | chênh chếch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: mếch
| mếch | 𠼽: | mếch lòng |
| mếch | 覔: |

Tìm hình ảnh cho: chếch mếch Tìm thêm nội dung cho: chếch mếch
