Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa chếch trong tiếng Việt:
["- t. Hơi xiên, hơi lệch so với hướng thẳng. Nhìn chếch về bên trái. // Láy: chênh chếch (ý mức độ ít)."]Dịch chếch sang tiếng Trung hiện đại:
侧 《向旁边歪斜。》偏 《不正; 倾斜(跟"正"相对)。》mặt trời chếch về phía tây.
太阳偏西了。
歪; 斜 《跟平面或直线既不平行也不垂直的。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: chếch
| chếch | 𣉲: | chênh chếch |
| chếch | 職: | |
| chếch | 隻: | chênh chếch |

Tìm hình ảnh cho: chếch Tìm thêm nội dung cho: chếch
