Chữ 𠶌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠶌, chiết tự chữ CĂN, CẶN, GẶNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠶌:

𠶌

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠶌

𠶌

Chiết tự chữ 𠶌

[]

U+020D8C, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠶌

Nghĩa Trung Việt của từ 𠶌



cặn, như "cặn kẽ" (vhn)
căn, như "căn vặn" (gdhn)
gặng, như "gặng hỏi" (gdhn)

Chữ gần giống với 𠶌:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

Chữ gần giống 𠶌

Tự hình:

Tự hình chữ 𠶌 Tự hình chữ 𠶌 Tự hình chữ 𠶌 Tự hình chữ 𠶌

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠶌

căn𠶌:căn vặn
cặn𠶌:cặn kẽ
gặng𠶌:gặng hỏi
𠶌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠶌 Tìm thêm nội dung cho: 𠶌