Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: cọc sợi có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ cọc sợi:
Dịch cọc sợi sang tiếng Trung hiện đại:
工纱绽。
Nghĩa chữ nôm của chữ: cọc
| cọc | 梮: | đóng cọc; cọc tiền; cằn cọc; cọc cạch; còi cọc; lọc cọc |
| cọc | 㭲: | đóng cọc; cọc tiền; cằn cọc; cọc cạch; còi cọc; lọc cọc |
| cọc | 極: | đóng cọc; cọc tiền; cằn cọc; cọc cạch; còi cọc; lọc cọc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: sợi
| sợi | 𥿥: | sợi tơ hồng |

Tìm hình ảnh cho: cọc sợi Tìm thêm nội dung cho: cọc sợi
