Từ: 漆匠 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 漆匠:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 漆匠 trong tiếng Trung hiện đại:

[qī·jiang] thợ sơn。称制作油漆器物的小手工业者。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 漆

tất:tất giao (keo sơn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 匠

tượng:nặn tượng
漆匠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 漆匠 Tìm thêm nội dung cho: 漆匠