Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 阴暗 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīn"àn] âm u; tối tăm; u ám。暗;阴沉。
地下室里阴暗而潮湿。
trong tầng hầm vừa tối tăm lại còn ẩm ướt.
天色阴暗
sắc trời u ám
阴暗心理
tâm trạng u sầu
阴暗的脸色
sắc mặt u ám
地下室里阴暗而潮湿。
trong tầng hầm vừa tối tăm lại còn ẩm ướt.
天色阴暗
sắc trời u ám
阴暗心理
tâm trạng u sầu
阴暗的脸色
sắc mặt u ám
Nghĩa chữ nôm của chữ: 阴
| âm | 阴: | âm dương; âm hồn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 暗
| ám | 暗: | thiên sắc tiện ám (trời tối dần) |

Tìm hình ảnh cho: 阴暗 Tìm thêm nội dung cho: 阴暗
