Từ: fen xpát có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ fen xpát:

Đây là các chữ cấu thành từ này: fenxpát

Dịch fen xpát sang tiếng Trung hiện đại:

长石 《地壳中分布最广的火成岩矿物, 白色、淡黄色或粉红色, 化学成分是钠、钾、钙的铝硅酸盐, 是陶瓷工业的原料。长石是构成大多数岩石的主要成分。》
fen xpát tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: fen xpát Tìm thêm nội dung cho: fen xpát