Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 泡子 trong tiếng Trung hiện đại:
[pāo·zi] Bào Tử (dùng làm tên hồ)。小湖,多用于地名。
泡子沿(在辽宁)。
Bào Tử Duyên (ở tỉnh Liêu Ninh, Trung Quốc).
干泡子(在内蒙)。
Cán Bào Tử (ở nội Mông Cổ, Trung Quốc).
[pào·zi]
口
bóng đèn。灯泡。
泡子沿(在辽宁)。
Bào Tử Duyên (ở tỉnh Liêu Ninh, Trung Quốc).
干泡子(在内蒙)。
Cán Bào Tử (ở nội Mông Cổ, Trung Quốc).
[pào·zi]
口
bóng đèn。灯泡。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泡
| bào | 泡: | phì tạo bào, đăng bào, bào ảnh, bào thái |
| bàu | 泡: | bàu sen |
| bầu | 泡: | bầu sen (chỗ trũng có nước) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 泡子 Tìm thêm nội dung cho: 泡子
