Từ: giãn nới có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ giãn nới:

Đây là các chữ cấu thành từ này: giãnnới

Dịch giãn nới sang tiếng Trung hiện đại:

弛放。

Nghĩa chữ nôm của chữ: giãn

giãn: 
giãn: 
giãn: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: nới

nới:nới rộng
nới:nới rộng
giãn nới tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: giãn nới Tìm thêm nội dung cho: giãn nới