Chữ 鹸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鹸, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鹸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鹸

鹸 cấu thành từ 5 chữ: 鹵, 人, 一, 口, 人
  • lỗ
  • nhân, nhơn
  • nhất, nhắt, nhứt
  • khẩu
  • nhân, nhơn
  • []

    U+9E78, tổng 19 nét, bộ Lỗ 卤
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jian3;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鹸


    Chữ gần giống với 鹸:

    , 𪉩,

    Chữ gần giống 鹸

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鹸 Tự hình chữ 鹸 Tự hình chữ 鹸 Tự hình chữ 鹸

    鹸 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鹸 Tìm thêm nội dung cho: 鹸