Từ: 散剂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 散剂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 散剂 trong tiếng Trung hiện đại:

[sǎnjì] thuốc tán; thuốc bột。干燥而疏松的粉末状或颗粒状药物。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 散

tan:tan tác, tan tành
tán:giải tán, tẩu tán
tản:tản cư, tản ra
tảng:tảng lờ
tởn:tởn đến già

Nghĩa chữ nôm của chữ: 剂

tễ:tễ (thuốc đã bào chế)
散剂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 散剂 Tìm thêm nội dung cho: 散剂