Từ: 复合 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 复合:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 复合 trong tiếng Trung hiện đại:

[fùhé] hợp lại; ghép lại; ghép。合在一起;结合起来。
复合词
từ ghép
复合元音
nguyên âm ghép
复合材料
tập hợp tài liệu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 复

:hội hè; mùa hè
hạ:hạ chí
phục:phục hồi, phục chức
phức:thơm phức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 合

cáp:một cáp (một vốc); quà cáp
cóp:cóp bài; cóp nhặt; quay cóp; tích cóp
cộp: 
góp:góp nhặt
gộp:gộp lại
hiệp: 
hạp:hạp (âm khác của Hợp)
hập: 
họp:họp chợ; xum họp
hợp:hoà hợp, phối hợp; tập hợp
复合 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 复合 Tìm thêm nội dung cho: 复合