Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 克复 trong tiếng Trung hiện đại:
[kèfù] giành lại; chiếm lại。经过战斗而夺回(被敌人占领的地方)。
克复失地。
giành lại những vùng đất bị mất.
克复失地。
giành lại những vùng đất bị mất.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 克
| khắc | 克: | khắc khoải |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 复
| hè | 复: | hội hè; mùa hè |
| hạ | 复: | hạ chí |
| phục | 复: | phục hồi, phục chức |
| phức | 复: | thơm phức |

Tìm hình ảnh cho: 克复 Tìm thêm nội dung cho: 克复
