Cao su chống va đập cửa

Từ: giỏ lò sưởi có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ giỏ lò sưởi:

Đây là các chữ cấu thành từ này: giỏsưởi

Dịch giỏ lò sưởi sang tiếng Trung hiện đại:

火笼 《烘篮。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: giỏ

giỏ:cái giỏ
giỏ󰐑:cái giỏ
giỏ𬕷:cái giỏ
giỏ𱸰:cái giỏ
giỏ𬚶: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: lò

:bếp lò
𱪵:bếp lò
:bếp lò

Nghĩa chữ nôm của chữ: sưởi

sưởi𤇧:sưởi ấm
giỏ lò sưởi tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: giỏ lò sưởi Tìm thêm nội dung cho: giỏ lò sưởi