Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa sưởi trong tiếng Việt:
["- đg. Tiếp xúc với hơi nóng cho ấm. Sưởi bên bếp lửa. Sưởi nắng. Lò sưởi*."]Dịch sưởi sang tiếng Trung hiện đại:
烤 《将物体挨近火使熟或干燥。》取暖 《利用热能使身体暖和。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: sưởi
| sưởi | 𤇧: | sưởi ấm |

Tìm hình ảnh cho: sưởi Tìm thêm nội dung cho: sưởi
