Cao su chống va đập cửa
Nghĩa goòng trong tiếng Việt:
["- d. Xe nhỏ có bốn bánh sắt chuyển trên đường ray để chở than, quặng, đất."]Dịch goòng sang tiếng Trung hiện đại:
矿车; 煤斗。
Tìm hình ảnh cho: goòng Tìm thêm nội dung cho: goòng
