Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 烂糊 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 烂糊:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 烂糊 trong tiếng Trung hiện đại:

[làn·hu] nhừ; nát; rục (chỉ thức ăn)。很烂(多指食物)。
老年人吃烂糊的好。
người già ăn thức ăn nấu nhừ mới tốt.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 烂

lạn:xán lạn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 糊

hồ:cháo hồ
烂糊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 烂糊 Tìm thêm nội dung cho: 烂糊