Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 锽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 锽, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 锽:
锽
Biến thể phồn thể: 鍠;
Pinyin: huang2;
Việt bính: wong4;
锽
Pinyin: huang2;
Việt bính: wong4;
锽
Nghĩa Trung Việt của từ 锽
Nghĩa của 锽 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (鍠)
[huáng]
Bộ: 金 (钅,釒) - Kim
Số nét: 17
Hán Việt: HOÀNG
hoàng (binh khí cổ)。古代一种兵器。
Từ ghép:
锽锽
[huáng]
Bộ: 金 (钅,釒) - Kim
Số nét: 17
Hán Việt: HOÀNG
hoàng (binh khí cổ)。古代一种兵器。
Từ ghép:
锽锽
Dị thể chữ 锽
鍠,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 锽 Tìm thêm nội dung cho: 锽
